Cách dùng "我都已经没有痛觉了" (wǒ dōu yǐ jīng méi yǒu tòng jué le) trong hội thoại tiếng Trung
我都已经没有痛觉了
ta đã không còn cảm giác đau nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
16:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 疼到至今 | téng dào zhì jīn | [Đau đến tận bây giờ,] |
| 2▶ | 我都已经没有痛觉了 | wǒ dōu yǐ jīng méi yǒu tòng jué le | ta đã không còn cảm giác đau nữa rồi. |
| 3 | 我还记得 | wǒ hái jì de | Ta còn nhớ |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
yuè shì zhè zhǒng shí hòu yuè yào lěng jìng[Thạch Việt] càng vào những lúc thế này càng phải bình tĩnh.

HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu dàng zhēn huì yǔ wǒ men lián shǒu maVũ An hầu thật sự sẽ hợp tác với chúng ta sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















