Cách dùng "我还想替她给您磕一个呢" (wǒ hái xiǎng tì tā gěi nín kē yí gè ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还想替她给您磕一个呢
Ta còn phải dập đầu với ngài thay con bé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好说好说 | hǎo shuō hǎo shuō | Đơn giản, đơn giản. |
| 2▶ | 我还想替她给您磕一个呢 | wǒ hái xiǎng tì tā gěi nín kē yí gè ne | Ta còn phải dập đầu với ngài thay con bé. |
| 3 | 不敢不敢 | bù gǎn bù gǎn | Không dám, không dám. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
zhēn chéng le táng láng bǔ chán huáng què zài hòuThành bọ ngựa bắt ve, chim sẻ chực sẵn thật rồi.

HSK 5
0:03s
rú hé duì zhàn shí yuè de shù wàn dà jūnlàm sao chống nổi mấy vạn đại quân của Thạch Việt?

HSK 7
0:03s
láo fán huí qù gēn hè lǎo jiàng jūn tōng bào yī shēngPhiền ngươi về báo với Hạ lão tướng quân một tiếng.













