Cách dùng "我还想替她给您磕一个呢" (wǒ hái xiǎng tì tā gěi nín kē yí gè ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还想替她给您磕一个呢
Ta còn phải dập đầu với ngài thay con bé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好说好说 | hǎo shuō hǎo shuō | Đơn giản, đơn giản. |
| 2▶ | 我还想替她给您磕一个呢 | wǒ hái xiǎng tì tā gěi nín kē yí gè ne | Ta còn phải dập đầu với ngài thay con bé. |
| 3 | 不敢不敢 | bù gǎn bù gǎn | Không dám, không dám. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
yuè shì zhè zhǒng shí hòu yuè yào lěng jìng[Thạch Việt] càng vào những lúc thế này càng phải bình tĩnh.

HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu dàng zhēn huì yǔ wǒ men lián shǒu maVũ An hầu thật sự sẽ hợp tác với chúng ta sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















