Cách dùng "我会给牲口看病" (wǒ huì gěi shēng kǒu kàn bìng) trong hội thoại tiếng Trung
我会给牲口看病
Ta biết khám bệnh cho gia súc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还好 | wǒ hái hǎo | Ta vẫn ổn. |
| 2▶ | 我会给牲口看病 | wǒ huì gěi shēng kǒu kàn bìng | Ta biết khám bệnh cho gia súc, |
| 3 | 年轻的时候还学了点打铁 | nián qīng de shí hòu hái xué le diǎn dǎ tiě | hồi trẻ còn học được cách rèn sắt. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 2 of 10)
HSK 4
0:03s
yuè shì zhè zhǒng shí hòu yuè yào lěng jìng[Thạch Việt] càng vào những lúc thế này càng phải bình tĩnh.

HSK 7
0:03s
wǔ ān hóu dàng zhēn huì yǔ wǒ men lián shǒu maVũ An hầu thật sự sẽ hợp tác với chúng ta sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s















