Cách dùng "阿丁 停车" (ā dīng tíng chē) trong hội thoại tiếng Trung
阿丁 停车
ā dīng tíng chē
A Đinh, dừng xe.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:28
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿娘 阿娘你怎么了 你别吓我 阿娘 | ā niáng ā niáng nǐ zěn me le nǐ bié xià wǒ ā niáng | Mẹ. Mẹ làm sao thế? Mẹ đừng dọa con, mẹ ơi. |
| 2▶ | 阿丁 停车 | ā dīng tíng chē | A Đinh, dừng xe. |
| 3 | 快点 郎中求你再快点 | kuài diǎn láng zhōng qiú nǐ zài kuài diǎn | Mau lên. Lang trung, xin ông hãy nhanh hơn nữa. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















