Cách dùng "别过来 别过来 别过来" (bié guò lái bié guò lái bié guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
别过来 别过来 别过来
Đừng lại đây. Đừng lại đây. Đừng lại đây.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
21:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 回 回夫人 郎君晌午去了定王府 | huí huí fū rén láng jūn shǎng wǔ qù le dìng wáng fǔ | Bẩm... Bẩm phu nhân, buổi trưa lang quân đến Định Vương Phủ. |
| 2▶ | 别过来 别过来 别过来 | bié guò lái bié guò lái bié guò lái | Đừng lại đây. Đừng lại đây. Đừng lại đây. |
| 3 | 郎君是我 | láng jūn shì wǒ | Lang quân, là ta. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















