Cách dùng "出什么事了 你跑什么呀 走吧" (chū shén me shì le nǐ pǎo shén me ya zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
出什么事了 你跑什么呀 走吧
Đã xảy ra chuyện gì? Con chạy gì thế? Đi thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
42:26
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了啊 王妃 | zěn me le a wáng fēi | sao thế? Vương phi. |
| 2▶ | 出什么事了 你跑什么呀 走吧 | chū shén me shì le nǐ pǎo shén me ya zǒu ba | Đã xảy ra chuyện gì? Con chạy gì thế? Đi thôi. |
| 3 | 我们回家 | wǒ men huí jiā | Chúng ta về nhà. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















