Cách dùng "快点 郎中求你再快点" (kuài diǎn láng zhōng qiú nǐ zài kuài diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
快点 郎中求你再快点
Mau lên. Lang trung, xin ông hãy nhanh hơn nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:37
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿丁 停车 | ā dīng tíng chē | A Đinh, dừng xe. |
| 2▶ | 快点 郎中求你再快点 | kuài diǎn láng zhōng qiú nǐ zài kuài diǎn | Mau lên. Lang trung, xin ông hãy nhanh hơn nữa. |
| 3 | 华郎 把先帝诏令还给我 还给我 放开我 放开我 | huá láng bǎ xiān dì zhào lìng huán gěi wǒ huán gěi wǒ fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ | Hoa lang. Trả chiếu lệnh của tiên đế cho ta. Trả cho ta. Buông ta ra. Buông ta ra! |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















