Cách dùng "那我也去准备茶点 别看了" (nà wǒ yě qù zhǔn bèi chá diǎn bié kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那我也去准备茶点 别看了
Ta cũng đi chuẩn bị trà bánh. Đừng xem nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
24:21
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 我不去 快走 我要看他们俩下棋 快走 | zǒu wǒ bù qù kuài zǒu wǒ yào kàn tā men liǎ xià qí kuài zǒu | Đi nào. Con không đi. Đi mau. Con muốn xem họ đánh cờ. Đi mau. |
| 2▶ | 那我也去准备茶点 别看了 | nà wǒ yě qù zhǔn bèi chá diǎn bié kàn le | Ta cũng đi chuẩn bị trà bánh. Đừng xem nữa. |
| 3 | 殿下 我 你也要去 | diàn xià wǒ nǐ yě yào qù | Điện hạ, ta... Ngươi cũng muốn đi? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















