Cách dùng "你都不愿意让我一试" (nǐ dōu bù yuàn yì ràng wǒ yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
你都不愿意让我一试
mà ngài vẫn không chịu cho ta thử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
33:02
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下的腿疾耽误了这么多年 我提过几次 | diàn xià de tuǐ jí dān wù le zhè me duō nián wǒ tí guò jǐ cì | Bệnh chân của điện hạ đã bỏ lỡ bao nhiêu năm, ta đã nhắc mấy lần |
| 2▶ | 你都不愿意让我一试 | nǐ dōu bù yuàn yì ràng wǒ yī shì | mà ngài vẫn không chịu cho ta thử. |
| 3 | 我没办法 只得逼你一逼 | wǒ méi bàn fǎ zhǐ dé bī nǐ yī bī | Ta cũng hết cách, chỉ đành ép ngài thôi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 2 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jīng jīng yè yè běn hóu dōu kàn zài yǎn lǐngươi cần cù tận tụy, bổn hầu đều thấy hết.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè pí hóu zi nòng dé hún shēn de zàngThằng nhóc nghịch ngợm này, bẩn hết cả người rồi.

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn nǎ tiān lǎo yú jīng bǎ nǐ chī leCẩn thận hôm nào yêu tinh cá ăn luôn cả con đấy.

HSK 4
0:03s
yào shì méi yǒu gè shū fú de zhái zi kě bù xíngKhông có căn nhà thoải mái thì không được đâu.

HSK 4
0:03s
zuǒ yòu nǐ huí jīng wú shì bù rú liú xià péi wǒ qù huā lóu hē jiǔthấy ngươi về kinh không bận việc gì, hay ngươi ở lại đi, đi hoa lâu uống rượu cùng ta.

HSK 5
0:03s












