Cách dùng "你都不愿意让我一试" (nǐ dōu bù yuàn yì ràng wǒ yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
你都不愿意让我一试
mà ngài vẫn không chịu cho ta thử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
33:02
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下的腿疾耽误了这么多年 我提过几次 | diàn xià de tuǐ jí dān wù le zhè me duō nián wǒ tí guò jǐ cì | Bệnh chân của điện hạ đã bỏ lỡ bao nhiêu năm, ta đã nhắc mấy lần |
| 2▶ | 你都不愿意让我一试 | nǐ dōu bù yuàn yì ràng wǒ yī shì | mà ngài vẫn không chịu cho ta thử. |
| 3 | 我没办法 只得逼你一逼 | wǒ méi bàn fǎ zhǐ dé bī nǐ yī bī | Ta cũng hết cách, chỉ đành ép ngài thôi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















