Cách dùng "你怎么了 你等等我" (nǐ zěn me le nǐ děng děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么了 你等等我
nǐ zěn me le nǐ děng děng wǒ
Mẹ sao thế? Mẹ đợi con với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿娘 阿娘 | ā niáng ā niáng | Mẹ ơi. Mẹ. |
| 2▶ | 你怎么了 你等等我 | nǐ zěn me le nǐ děng děng wǒ | Mẹ sao thế? Mẹ đợi con với. |
| 3 | 阿娘 | ā niáng | Mẹ. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















