Cách dùng "让你过得开心" (ràng nǐ guò dé kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
让你过得开心
ràng nǐ guò dé kāi xīn
để ngài được sống vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:12
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还要帮你站起来 | hái yào bāng nǐ zhàn qǐ lái | Còn phải giúp ngài đứng lên, |
| 2▶ | 让你过得开心 | ràng nǐ guò dé kāi xīn | để ngài được sống vui vẻ. |
| 3 | 殿下 | diàn xià | Điện hạ. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jǐ rì xīn jí rú fén shí bù xià yànMấy hôm đó lòng ta như lửa đốt, không nuốt nổi cơm,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù shì yīn wèi tā qīng xìn le tā rén tā bǎ shèng zhǐ jiāo le chū qùĐều do huynh ấy dễ tin người, huynh ấy đã giao thánh chỉ ra,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
tā hái zài yǎng shāng zěn me néng qù fǔ shǔ neNgài ấy vẫn đang dưỡng thương, sao có thể đến phủ nha chứ?

HSK 5
0:03s
yí gè dōu bié xiǎng pǎo gěi wǒ zhuī shìKhông cho tên nào chạy thoát! Đuổi theo cho ta! Rõ.

HSK 7
0:03s
nán dào yào wǒ kàn zhe nà xiē shā fěi làn shā wú gū shāng duì maLẽ nào muốn ta trơ mắt nhìn đám thổ phỉ sa mạc lạm sát đội thương nhân vô tội sao?









