Cách dùng "我确实是查到了一些东西" (wǒ què shí shì chá dào le yī xiē dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
我确实是查到了一些东西
đúng là ta đã điều tra ra một số thứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
27:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 按照殿下的吩咐 | àn zhào diàn xià de fēn fù | Theo dặn dò của điện hạ, |
| 2▶ | 我确实是查到了一些东西 | wǒ què shí shì chá dào le yī xiē dōng xī | đúng là ta đã điều tra ra một số thứ. |
| 3 | 当然 也可能是我查错了 | dāng rán yě kě néng shì wǒ chá cuò le | Tất nhiên cũng có khả năng ta điều tra sai, |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhěng rì zì jǐ hé zì jǐ xià qí liàn chū lái decả ngày tự chơi cờ với chính mình nên luyện thành đấy.

HSK 6
0:03s
tā men xián wǒ shuǐ píng chà bù yuàn yǔ wǒ xiàHọ chê ta trình độ kém, không chịu chơi với ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s












