Cách dùng "是我是我 别怕是我 是我" (shì wǒ shì wǒ bié pà shì wǒ shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是我是我 别怕是我 是我
Là ta đây. Đừng sợ, ta đây. Là ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
21:28
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 郎君是我 | láng jūn shì wǒ | Lang quân, là ta. |
| 2▶ | 是我是我 别怕是我 是我 | shì wǒ shì wǒ bié pà shì wǒ shì wǒ | Là ta đây. Đừng sợ, ta đây. Là ta. |
| 3 | 别怕啊 没事的 没事的 别怕 别怕 | bié pà a méi shì de méi shì de bié pà bié pà | Đừng sợ. Không sao hết. Không sao hết. Đừng sợ. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















