Cách dùng "我确实是查到了一些东西" (wǒ què shí shì chá dào le yī xiē dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
我确实是查到了一些东西
đúng là ta đã điều tra ra một số thứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
27:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 按照殿下的吩咐 | àn zhào diàn xià de fēn fù | Theo dặn dò của điện hạ, |
| 2▶ | 我确实是查到了一些东西 | wǒ què shí shì chá dào le yī xiē dōng xī | đúng là ta đã điều tra ra một số thứ. |
| 3 | 当然 也可能是我查错了 | dāng rán yě kě néng shì wǒ chá cuò le | Tất nhiên cũng có khả năng ta điều tra sai, |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè hǎo hǎo de zhè xiē tiān shì zěn me leĐang yên đang lành, dạo này ông làm sao vậy?

HSK 2
0:03s
zěn me yàng le hái téng bù téng a xiàn zài hǎo duō leThế nào? Giờ còn đau không? Đỡ nhiều rồi.

HSK 3
0:03s
















