Cách dùng "他是南洋瘟神" (tā shì nán yáng wēn shén) trong hội thoại tiếng Trung
他是南洋瘟神
tā shì nán yáng wēn shén
[Anh ấy là Ôn Thần Nam Dương.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
2:36
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把这钱交给张海楼 | bǎ zhè qián jiāo gěi zhāng hǎi lóu | [Đưa số tiền này cho Trương Hải Lâu.] |
| 2▶ | 他是南洋瘟神 | tā shì nán yáng wēn shén | [Anh ấy là Ôn Thần Nam Dương.] |
| 3 | 是他 | shì tā | Là anh ấy. |
More Clips From Episode
Total 97 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
huì shì nà ge sàn bō dú cǎo de mù hòu zhēn xiōng ma[thì có phải là hung thủ đứng sau vụ phát tán cỏ độc không?]

HSK 5
0:03s
wǒ yuán yǐ wéi nǐ huì zài wài miàn dài gè jǐ gè xīng qī zài lái zhǎo wǒTôi cứ tưởng anh sẽ ở bên ngoài được vài tuần mới đến tìm tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shāng kǒu dōu shì zì jǐ chǔ lǐ de yīng gāi bú huì tài hǎoTôi tự xử lý vết thương, nên chắc không được tốt lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì zuò le gè mèng a yǐ qián dà nán diàn bào júAnh nằm mơ à? Trước đây bưu điện Đại Nam

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dào tóu lái fā xiàn shì bái rì mèng yī chángnhưng đến cuối cùng mới nhận ra tất cả chỉ là giấc mộng hão huyền.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn shì zhè ge ài chuǎng huò de què zì zuò zhǔ zhāngnhưng người thích gây họa lại tự làm theo ý mình.

HSK 3
0:03s
nǐ tīng shuō guò yí gè jiào zhāng hǎi yán de nán rén ma[Anh có nghe nói tới một người đàn ông tên là Trương Hải Diêm không?]

HSK 7
0:03s
dí rén xíng dòng zhī kuài ràng zǒng bù cuò shǒu bù jíKẻ địch hành động nhanh đến mức trụ sở chính trở tay không kịp.

HSK 4
0:03s
zhè ge gù shì zuì jīng cǎi de bù fèn hái méi dào nePhần hay nhất của câu chuyện còn chưa kể đến mà.



