Cách dùng "别客气别客气" (bié kè qì bié kè qì) trong hội thoại tiếng Trung
别客气别客气
Đừng khách sáo, đừng khách sáo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
dōu都
gēn跟
tā她
shuō说
le了
“Đã nói hết với cô ấy rồi.”
LINE 0216:22
PLAYING SCENEbié别
kè客
qì气
bié别
kè客
qì气
“Đừng khách sáo, đừng khách sáo.”
LINE 0316:25
wǒ我
mǎi买
le了
diǎn点
chī吃
de的
“Tôi có mua chút đồ ăn.”
Show Information