Cách dùng "不是 你 你别为难我" (bú shì nǐ nǐ bié wéi nán wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你 你别为难我
Không phải, em, em đừng làm khó anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:37
nǐ你
ná拿
wǒ我
dāng当
fàn饭
tǒng桶
le了
“Em coi anh là thùng cơm à?”
LINE 0234:38
PLAYING SCENEbú shì nǐ nǐ bié wéi nán wǒ
不是 你 你别为难我
“Không phải, em, em đừng làm khó anh.”
LINE 0334:40
xíng行
bù不
xíng行
a啊
“Được không hả?”
Show Information