Cách dùng "查个水落石出" (chá gè shuǐ luò shí chū) trong hội thoại tiếng Trung

cháshuǐluòshíchū

Điều tra cho ra nhẽ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:59
bào
jǐng

Báo cảnh sát.

LINE 0220:01
PLAYING SCENE
chá
shuǐ
luò
shí
chū

Điều tra cho ra nhẽ.

LINE 0320:03
zòu
dùn

Tôi sẽ cho nó một trận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp20:01
TMDB ID291470