Cách dùng "都被这两瓶假酒给毁了" (dōu bèi zhè liǎng píng jiǎ jiǔ gěi huǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
都被这两瓶假酒给毁了
Đều bị hai chai rượu giả này hủy hoại rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:02
wǒ我
zhè这
bèi辈
zi子
“Cả đời này của tôi.”
LINE 0214:03
PLAYING SCENEdōu都
bèi被
zhè这
liǎng两
píng瓶
jiǎ假
jiǔ酒
gěi给
huǐ毁
le了
“Đều bị hai chai rượu giả này hủy hoại rồi.”
LINE 0314:05
wǒ我
hái还
bù不
rú如
“Thà em không tặng”
Show Information