Cách dùng "肯定不可能是我吧" (kěn dìng bù kě néng shì wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung
肯定不可能是我吧
Chắc chắn không thể là tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:54
rǎn冉
rǎn冉
de的
shì事
“Chuyện của Nhiễm Nhiễm.”
LINE 0218:55
PLAYING SCENEkěn肯
dìng定
bù不
kě可
néng能
shì是
wǒ我
ba吧
“Chắc chắn không thể là tôi rồi.”
LINE 0318:57
yě也
bú不
shì是
wǒ我
“Cũng không phải tôi.”
Show Information