Cách dùng "你让我过去安慰安慰她" (nǐ ràng wǒ guò qù ān wèi ān wèi tā) trong hội thoại tiếng Trung
你让我过去安慰安慰她
Em để anh qua an ủi em ấy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:07
wǒ我
zhè这
biān边
xīn心
lǐ里
yě也
nán难
shòu受
“anh ở bên này cũng thấy khó chịu trong lòng.”
LINE 0215:08
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
wǒ我
guò过
qù去
ān安
wèi慰
ān安
wèi慰
tā她
“Em để anh qua an ủi em ấy đi.”
LINE 0315:11
zhuāng庄
zhuāng庄
“Trang Trang.”
Show Information