Cách dùng "你向着他" (nǐ xiàng zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
你向着他
Chị bênh anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:52
jiě姐
“Chị.”
LINE 0214:54
PLAYING SCENEnǐ你
xiàng向
zhe着
tā他
“Chị bênh anh ta.”
LINE 0314:57
nǐ你
fàng放
xīn心
“Em yên tâm.”
Show Information