Cách dùng "你这都给人打了包票了" (nǐ zhè dōu gěi rén dǎ le bāo piào le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdōugěirénlebāopiàole

Cậu đã đảm bảo với người ta rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:50
shuàn
ne

Trêu tôi đấy à?

LINE 0221:02
PLAYING SCENE
zhè
dōu
gěi
rén
le
bāo
piào
le

Cậu đã đảm bảo với người ta rồi,

LINE 0321:03
suàn
zěn
me
chá
ya

cậu định điều tra thế nào đây?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp21:02
TMDB ID291470