Cách dùng "你这都给人打了包票了" (nǐ zhè dōu gěi rén dǎ le bāo piào le) trong hội thoại tiếng Trung
你这都给人打了包票了
Cậu đã đảm bảo với người ta rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:50
xǐ洗
shuàn涮
ne呢
“Trêu tôi đấy à?”
LINE 0221:02
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
dōu都
gěi给
rén人
dǎ打
le了
bāo包
piào票
le了
“Cậu đã đảm bảo với người ta rồi,”
LINE 0321:03
nǐ你
dǎ打
suàn算
zěn怎
me么
chá查
ya呀
“cậu định điều tra thế nào đây?”
Show Information