Cách dùng "你这是手拿把掐了" (nǐ zhè shì shǒu ná bǎ qiā le) trong hội thoại tiếng Trung
你这是手拿把掐了
Xem ra cậu nắm chắc trong tay rồi nhỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
wǒ我
xiào笑
tā他
rén人
kàn看
bù不
chuān穿
“ta cười người khác không nhìn thấu.”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
shì是
shǒu手
ná拿
bǎ把
qiā掐
le了
“Xem ra cậu nắm chắc trong tay rồi nhỉ.”
LINE 0321:33
gàn干
shá啥
“Làm gì thế?”
Show Information