Cách dùng "是 酒我也喝了 我认" (shì jiǔ wǒ yě hē le wǒ rèn) trong hội thoại tiếng Trung
是 酒我也喝了 我认
Phải, rượu tôi cũng uống rồi, tôi nhận.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:29
wǒ我
rěn忍
dé得
zhù住
a啊
“sao mà nhịn được chứ?”
LINE 0224:31
PLAYING SCENEshì jiǔ wǒ yě hē le wǒ rèn
是 酒我也喝了 我认
“Phải, rượu tôi cũng uống rồi, tôi nhận.”
LINE 0324:33
guān关
jiàn键
wǒ我
yě也
péi赔
bù不
shàng上
a啊
“Vấn đề là tôi cũng không đền nổi.”
Show Information