Cách dùng "我买的 撒手" (wǒ mǎi de sā shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我买的 撒手
Tôi mua đấy. Buông tay ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:39
zhǐ只
yǒu有
wǒ我
néng能
hē喝
“Chỉ có tôi mới được uống.”
LINE 0226:41
PLAYING SCENEwǒ mǎi de sā shǒu
我买的 撒手
“Tôi mua đấy. Buông tay ra.”
LINE 0326:46
sā撒
shǒu手
“Buông tay ra.”
Show Information