Cách dùng "我心里头我都慌得很" (wǒ xīn lǐ tou wǒ dōu huāng dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung

xīntoudōuhuānghěn

Trong lòng anh hoảng lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:16
zài
běi
jīng

Ở Bắc Kinh.

LINE 0238:17
PLAYING SCENE
xīn
tou
dōu
huāng
hěn

Trong lòng anh hoảng lắm.

LINE 0338:19
chī
hǎo

Anh sợ em ăn không ngon.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp38:17
TMDB ID291470