Cách dùng "我这边心里也难受" (wǒ zhè biān xīn lǐ yě nán shòu) trong hội thoại tiếng Trung
我这边心里也难受
anh ở bên này cũng thấy khó chịu trong lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:06
tā她
zài在
nà那
biān边
kū哭
dé得
nán难
shòu受
“Em ấy khóc khổ sở ở bên đó,”
LINE 0215:07
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
biān边
xīn心
lǐ里
yě也
nán难
shòu受
“anh ở bên này cũng thấy khó chịu trong lòng.”
LINE 0315:08
nǐ你
ràng让
wǒ我
guò过
qù去
ān安
wèi慰
ān安
wèi慰
tā她
“Em để anh qua an ủi em ấy đi.”
Show Information