Cách dùng "有你们给我撑腰" (yǒu nǐ men gěi wǒ chēng yāo) trong hội thoại tiếng Trung

yǒumengěichēngyāo

Có các anh chống lưng cho em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
yuè
lái
yuè
hǎo
le

Càng ngày càng tốt hơn rồi.

LINE 0202:23
PLAYING SCENE
yǒu
men
gěi
chēng
yāo

Có các anh chống lưng cho em.

LINE 0302:25
xiǎng
jìn
dōu
nán

Em muốn không tiến bộ cũng khó.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp02:23
TMDB ID291470