Cách dùng "有你们给我撑腰" (yǒu nǐ men gěi wǒ chēng yāo) trong hội thoại tiếng Trung
有你们给我撑腰
Có các anh chống lưng cho em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
yuè越
lái来
yuè越
hǎo好
le了
“Càng ngày càng tốt hơn rồi.”
LINE 0202:23
PLAYING SCENEyǒu有
nǐ你
men们
gěi给
wǒ我
chēng撑
yāo腰
“Có các anh chống lưng cho em.”
LINE 0302:25
wǒ我
xiǎng想
bù不
jìn进
bù步
dōu都
nán难
“Em muốn không tiến bộ cũng khó.”
Show Information