Cách dùng "拜拜" (bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
拜拜
Tạm biệt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:20
bà mā wǒ zhè biān hái yǒu gōng zuò xiān guà le xíng xíng xíng hǎo hǎo hǎo
爸妈 我这边还有工作 先挂了 行行行 好好好
“Bố mẹ, con bên này còn việc, con cúp máy trước. Ừ ừ ừ. Tốt tốt tốt.”
LINE 0203:23
PLAYING SCENEbài拜
bài拜
“Tạm biệt.”
LINE 0303:26
nǐ hú shuō shén me ya nǐ bú shì ràng tā dān xīn ne ma
你胡说什么呀 你不是让他担心呢吗
“Anh nói nhảm cái gì thế? Anh không phải đang làm nó lo à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
gē men er nǐ děng yī huì er a xià yī bǎ huàn nǐ shàngAnh bạn, cậu đợi chút. Ván sau đổi cậu lên.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì dà lǎo bǎn lái le jiù bù gǎn wán yóu xì leKhông phải. Ông chủ lớn đến là không dám chơi game nữa,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
zuò ba zuò ba zuò zuò zuò wǒ jiè shào yī xià aNgồi đi, ngồi đi. Ngồi đi ngồi đi. Tôi giới thiệu chút nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jiāng huàn diān fēng bǎng yī qiān qī bǎi bā shí fēn měng bù měngKhương Hoán. Bảng đỉnh cao 1780 điểm. Có cừ không?

HSK 5
0:03s
qí tā de bù yòng jiè shào le jiǎn lì wǒ dōu kàn guò le dà jiā dōu shìNhững người khác không cần giới thiệu. Hồ sơ tôi đều xem rồi. Mọi người đều là

HSK 6
0:03s
yí gè offer( lù qǔ tōng zhī ) dōu méi ná dào mamột offer (thư nhận học) đều không nhận được mà.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn shì nǐ hū lüè le yí gè zuì guān jiàn de wèn tíNhưng cậu bỏ qua một vấn đề then chốt nhất.

HSK 4
0:03s
dà jiā zhè me zǎo qǐ lái jiù péi mǎ zǒng zài zhè lǐ dǎ yóu xìMọi người dậy sớm thế này chỉ để phò tổng Mã chơi game ở đây,

HSK 5
0:03s
zhè shì gōng shāng a měi gè rén xià bān zhī hòu qù lǐng wǔ gè pí fūđây là tai nạn lao động đấy. Mỗi người, tan làm đi nhận năm skin,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s