Cách dùng "这不是哥们儿" (zhè bú shì gē men er) trong hội thoại tiếng Trung
这不是哥们儿
Đây không phải anh bạn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
méi没
shì事
“Không sao.”
LINE 0204:35
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
gē哥
men们
er儿
“Đây không phải anh bạn.”
LINE 0304:36
zhè这
shì是
zán咱
men们
péi裴
zǒng总
“Đây là sếp Pei của chúng ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 178 clips (Page 7 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ yǒu yí gè guān yú zhōng diǎn wǎng wén de xiǎng fǎTôi có một ý tưởng về Truyện Mạng Điểm Cuối

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
suī rán wǒ yì zhí dōu zhī dào tóu zī shì chǎng bō jué yún guǐTuy tôi luôn biết rằng thị trường đầu tư biến ảo khôn lường

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ méi xiǎng dào néng róng nà zhè me duōNhưng tôi không ngờ nó lại chứa được nhiều

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
suí zhe shè huì de fā zhǎn gōng yòng diàn huà tíng bèi xián zhìCùng với sự phát triển xã hội bốt điện thoại công cộng bị bỏ không

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè shì wén huà chuán chéng de duàn dàng shì zhēn guì huí yì de xiāo shīĐây là sự đứt gãy truyền thừa văn hóa là sự biến mất của ký ức quý giá

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè xiǎo pái bǐ yòng de zhè yǔ wén zhì shǎo shì chū zhōng èr nián jí shuǐ píngCái lối văn đối ngẫu này Trình độ ngữ văn này ít nhất cũng là lớp 8 cấp hai

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái yī tīng nà yì si bù jiù shì biàn xié xiǎo mài bù ma wǒ gēn nǐ shuōTôi vừa nghe ý tứ đó chẳng phải là tiểu bộ di động thôi sao Tôi nói với cậu này

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
dàn shì yě hái kě yǐ a hái kě yǐ ma zài kàn kàn banhưng cũng còn được đấy chứ Còn được à? Xem thêm đã

HSK 3
0:03s