Cách dùng "什么东西 泼我一身水" (shén me dōng xī pō wǒ yī shēn shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
什么东西 泼我一身水
Thứ gì không biết? Tạt nước đầy người tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:50
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我倒要看看你刘芬 能嫁个什么样的人家 | wǒ dào yào kàn kàn nǐ liú fēn néng jià gè shén me yàng de rén jiā | Để tôi chống mắt xem Lưu Phần cô có thể lấy người tử tế thế nào. |
| 2▶ | 什么东西 泼我一身水 | shén me dōng xī pō wǒ yī shēn shuǐ | Thứ gì không biết? Tạt nước đầy người tôi. |
| 3 | 你们怕得罪 这些乡里乡亲的 | nǐ men pà dé zuì zhè xiē xiāng lǐ xiāng qīn de | Mấy người sợ phật lòng bà con lối xóm, |
More Clips From Episode
Total 86 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
wǒ dōu gěi nǐ diào hǎo le nǐ yī huì er èn yī xià zhè ge jiù kě yǐ leTôi đã chỉnh sẵn rồi. Lát nữa ấn nút này là được.

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào tā zhè me zhǔ dòng a rén dào zhōng nián le hái zhè me yǒng gǎnKhông ngờ chú ấy chủ động như vậy. Đã trung tuổi rồi mà còn dũng cảm quá.

HSK 4
0:03s


