Cách dùng "不得已出兵止战" (bù dé yǐ chū bīng zhǐ zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
不得已出兵止战
bất đắc dĩ xuất binh ngăn chặn cuộc chiến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:58
lǜ虑
wáng王
fēi妃
zhī之
ān安
wēi危
“lo cho an nguy của vương phi,”
LINE 0233:59
PLAYING SCENEbù不
dé得
yǐ已
chū出
bīng兵
zhǐ止
zhàn战
“bất đắc dĩ xuất binh ngăn chặn cuộc chiến.”
LINE 0334:02
jīn今
zhàn战
xī息
“Nay ngừng chiến,”
Show Information