Cách dùng "趁着大唐收拾北地腾不出手来" (chèn zhe dà táng shōu shí běi dì téng bù chū shǒu lái) trong hội thoại tiếng Trung
趁着大唐收拾北地腾不出手来
nhân lúc Đại Đường xử lý phía Bắc không rảnh tay,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:05
yuán原
běn本
duō多
hǎo好
de的
jú局
miàn面
nà呐
“Cục diện vốn tốt bao nhiêu,”
LINE 0235:08
PLAYING SCENEchèn趁
zhe着
dà大
táng唐
shōu收
shí拾
běi北
dì地
téng腾
bù不
chū出
shǒu手
lái来
“nhân lúc Đại Đường xử lý phía Bắc không rảnh tay,”
LINE 0335:11
cháng长
ān安
guān官
chǎng场
hùn混
dùn沌
“quan trường Trường An lộn xộn,”
Show Information