Cách dùng "都被殿下算准了" (dōu bèi diàn xià suàn zhǔn le) trong hội thoại tiếng Trung
都被殿下算准了
đều được điện hạ tính toán chính xác rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:56
néng能
gàn干
shén什
me么
“có thể làm được gì,”
LINE 0212:58
PLAYING SCENEdōu都
bèi被
diàn殿
xià下
suàn算
zhǔn准
le了
“đều được điện hạ tính toán chính xác rồi.”
LINE 0313:00
rú如
jīn今
nǐ你
de的
chóu筹
mǎ码
jǐn尽
zài在
miào庙
zhōng中
“Bây giờ bài tẩy của ngươi đều ở trong miếu,”
Show Information