Cách dùng "而她所掌管的毒营" (ér tā suǒ zhǎng guǎn de dú yíng) trong hội thoại tiếng Trung

érsuǒzhǎngguǎndeyíng

(Mà kẻ đứng sau Độc Doanh)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:16
jìng
shì
nán
zhào
rén

(không ngờ lại là người Nam Triệu.)

LINE 0200:18
PLAYING SCENE
ér
suǒ
zhǎng
guǎn
de
yíng

(Mà kẻ đứng sau Độc Doanh)

LINE 0300:20
bèi
hòu
zhī
rén

(mà bà ta quản lý)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E25
Timestamp00:18
TMDB ID124595