Cách dùng "而她所掌管的毒营" (ér tā suǒ zhǎng guǎn de dú yíng) trong hội thoại tiếng Trung
而她所掌管的毒营
(Mà kẻ đứng sau Độc Doanh)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:16
jìng竟
shì是
nán南
zhào赵
rén人
“(không ngờ lại là người Nam Triệu.)”
LINE 0200:18
PLAYING SCENEér而
tā她
suǒ所
zhǎng掌
guǎn管
de的
dú毒
yíng营
“(Mà kẻ đứng sau Độc Doanh)”
LINE 0300:20
bèi背
hòu后
zhī之
rén人
“(mà bà ta quản lý)”
Show Information