Cách dùng "儿子却一无所知" (ér zi què yī wú suǒ zhī) trong hội thoại tiếng Trung
儿子却一无所知
con lại chẳng hay biết gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:22
nín您
rěn忍
rǔ辱
fù负
zhòng重
zhè这
me么
duō多
nián年
“Mẹ nhẫn nhục, chịu đựng nhiều năm như vậy,”
LINE 0229:27
PLAYING SCENEér儿
zi子
què却
yī一
wú无
suǒ所
zhī知
“con lại chẳng hay biết gì.”
LINE 0329:31
shì是
ér儿
zi子
bù不
xiào孝
“(Là con bất hiếu.)”
Show Information