Cách dùng "房间里忽然涌出来了大量的毒虫" (fáng jiān lǐ hū rán yǒng chū lái le dà liàng de dú chóng) trong hội thoại tiếng Trung
房间里忽然涌出来了大量的毒虫
trong phòng đột nhiên tràn ra lượng lớn trùng độc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
wǒ我
men们
dāng当
shí时
zhuī追
dào到
le了
mén门
kǒu口
“Lúc đó bọn ta đuổi đến cửa,”
LINE 0217:23
PLAYING SCENEfáng房
jiān间
lǐ里
hū忽
rán然
yǒng涌
chū出
lái来
le了
dà大
liàng量
de的
dú毒
chóng虫
“trong phòng đột nhiên tràn ra lượng lớn trùng độc.”
LINE 0317:26
suī虽
rán然
tí提
qián前
zuò做
le了
fáng防
hù护
“Mặc dù đã đề phòng trước,”
Show Information