Cách dùng "届时可就危险了" (jiè shí kě jiù wēi xiǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
届时可就危险了
khi đó sẽ nguy hiểm đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:17
diàn殿
xià下
“Điện hạ,”
LINE 0237:18
PLAYING SCENEjiè届
shí时
kě可
jiù就
wēi危
xiǎn险
le了
“khi đó sẽ nguy hiểm đấy.”
LINE 0337:22
yí一
dàn旦
kāi开
zhàn战
“Một khi khai chiến,”
Show Information