Cách dùng "善后的事都安排妥当了" (shàn hòu de shì dōu ān pái tuǒ dàng le) trong hội thoại tiếng Trung

shànhòudeshìdōuānpáituǒdàngle

Những việc còn lại đã sắp xếp ổn thỏa rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:03
ràng
bēi
zhí
guò
lái
gēn
nín
zhī
huì
shēng

sai ti chức qua đây báo cho ngài.

LINE 0233:05
PLAYING SCENE
shàn
hòu
de
shì
dōu
ān
pái
tuǒ
dàng
le

Những việc còn lại đã sắp xếp ổn thỏa rồi,

LINE 0333:07
luó
dāng
jiā
de
píng
ān
sòng
huí
shān
zhài
le

cũng đưa La đương gia về sơn trại bình an rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E25
Timestamp33:05
TMDB ID124595