Cách dùng "所有那些害过你" (suǒ yǒu nà xiē hài guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
所有那些害过你
(Tất cả những kẻ từng hại người,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:06
wǒ我
yí一
dìng定
huì会
jiāng将
nín您
lù录
rù入
zōng宗
cè册
“(con nhất định sẽ ghi người vào tông sách.)”
LINE 0230:11
PLAYING SCENEsuǒ所
yǒu有
nà那
xiē些
hài害
guò过
nǐ你
“(Tất cả những kẻ từng hại người,)”
LINE 0330:14
shāng伤
guò过
nǐ你
de的
rén人
“(làm người bị thương,)”
Show Information