Cách dùng "她行事机警谨慎" (tā xíng shì jī jǐng jǐn shèn) trong hội thoại tiếng Trung
她行事机警谨慎
Nàng ấy làm việc nhạy bén, cẩn thận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:49
zhí执
zhǎng掌
shān山
shén神
miào庙
duō多
nián年
“quản lý miếu Sơn Thần nhiều năm.”
LINE 0223:53
PLAYING SCENEtā她
xíng行
shì事
jī机
jǐng警
jǐn谨
shèn慎
“Nàng ấy làm việc nhạy bén, cẩn thận.”
LINE 0323:58
gū孤
“Ta…”
Show Information