Cách dùng "我恨不能立刻杀了他" (wǒ hèn bù néng lì kè shā le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我恨不能立刻杀了他
(ta hận không thể lập tức giết hắn.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:29
zài再
cì次
jiàn见
dào到
yòu祐
chén辰
ān安
“(Gặp lại Hựu Thần An một lần nữa,)”
LINE 0200:31
PLAYING SCENEwǒ我
hèn恨
bù不
néng能
lì立
kè刻
shā杀
le了
tā他
“(ta hận không thể lập tức giết hắn.)”
LINE 0300:33
hài害
wǒ我
xiōng兄
zhǎng长
“(Hại chết huynh trưởng ta,)”
Show Information