Cách dùng "我们尚没有证据能够证明" (wǒ men shàng méi yǒu zhèng jù néng gòu zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
我们尚没有证据能够证明
chúng ta vẫn chưa có chứng cứ chứng minh được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
diàn殿
xià下
“Điện hạ,”
LINE 0222:19
PLAYING SCENEwǒ我
men们
shàng尚
méi没
yǒu有
zhèng证
jù据
néng能
gòu够
zhèng证
míng明
“chúng ta vẫn chưa có chứng cứ chứng minh được”
LINE 0322:21
shì是
tā她
zǒu走
lòu漏
le了
yíng营
dì地
xiāo消
xī息
“là bà ta để lộ tin tức của doanh trại,”
Show Information