Cách dùng "我们尚没有证据能够证明" (wǒ men shàng méi yǒu zhèng jù néng gòu zhèng míng) trong hội thoại tiếng Trung

menshàngméiyǒuzhèngnénggòuzhèngmíng

chúng ta vẫn chưa có chứng cứ chứng minh được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
diàn殿
xià

Điện hạ,

LINE 0222:19
PLAYING SCENE
men
shàng
méi
yǒu
zhèng
néng
gòu
zhèng
míng

chúng ta vẫn chưa có chứng cứ chứng minh được

LINE 0322:21
shì
zǒu
lòu
le
yíng
xiāo

là bà ta để lộ tin tức của doanh trại,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E25
Timestamp22:19
TMDB ID124595