Cách dùng "希望我不受屈辱" (xī wàng wǒ bù shòu qū rǔ) trong hội thoại tiếng Trung
希望我不受屈辱
(hy vọng con không chịu nhục nhã,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:42
nín您
xī希
wàng望
wǒ我
huó活
zhe着
“(Mẹ hi vọng con sống,)”
LINE 0229:44
PLAYING SCENExī希
wàng望
wǒ我
bù不
shòu受
qū屈
rǔ辱
“(hy vọng con không chịu nhục nhã,)”
LINE 0329:47
xī希
wàng望
wǒ我
yǒu有
zhāo朝
yī一
rì日
néng能
yáng扬
méi眉
tǔ吐
qì气
“(hy vọng một ngày nào đó con có thể nở mày nở mặt.)”
Show Information