Cách dùng "希望我有朝一日能扬眉吐气" (xī wàng wǒ yǒu zhāo yī rì néng yáng méi tǔ qì) trong hội thoại tiếng Trung
希望我有朝一日能扬眉吐气
(hy vọng một ngày nào đó con có thể nở mày nở mặt.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:44
xī希
wàng望
wǒ我
bù不
shòu受
qū屈
rǔ辱
“(hy vọng con không chịu nhục nhã,)”
LINE 0229:47
PLAYING SCENExī希
wàng望
wǒ我
yǒu有
zhāo朝
yī一
rì日
néng能
yáng扬
méi眉
tǔ吐
qì气
“(hy vọng một ngày nào đó con có thể nở mày nở mặt.)”
LINE 0329:54
nín您
fàng放
xīn心
“(Mẹ yên tâm,)”
Show Information