Cách dùng "已被拘押问罪" (yǐ bèi jū yā wèn zuì) trong hội thoại tiếng Trung
已被拘押问罪
đã bị giam giữ hỏi tội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:41
gāo高
luó罗
qiān迁
bài败
dé得
chè彻
chè彻
dǐ底
dǐ底
“Cao La Thiên thua hoàn toàn,”
LINE 0234:43
PLAYING SCENEyǐ已
bèi被
jū拘
yā押
wèn问
zuì罪
“đã bị giam giữ hỏi tội.”
LINE 0334:45
zhè这
zěn怎
me么
kě可
néng能
a啊
“Sao lại thế được?”
Show Information