Cách dùng "远胜于世界上许多人" (yuǎn shèng yú shì jiè shàng xǔ duō rén) trong hội thoại tiếng Trung
远胜于世界上许多人
còn vượt xa rất nhiều người trên thế gian.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
wáng王
fēi妃
de的
cōng聪
huì慧
“sự thông tuệ của vương phi”
LINE 0206:14
PLAYING SCENEyuǎn远
shèng胜
yú于
shì世
jiè界
shàng上
xǔ许
duō多
rén人
“còn vượt xa rất nhiều người trên thế gian.”
LINE 0306:17
jiē接
xià下
lái来
“Tiếp theo,”
Show Information